Hành động tiếng Trung là gì?
"hành động" trong tiếng Trung là 行动 (động từ), 动作 (danh từ), 行为 (danh từ).
行动 Động từ
Hán Việt: HÀNH ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động
- 行动比语言更响亮。 Hành động quan trọng hơn lời nói.
- 行动胜於雄辩。 Hành động quan trọng hơn lời nói.
动作 Danh từ
Hán Việt: ĐỘNG TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động; cử động; hành động (LT:个 (gè))
行为 Danh từ
Hán Việt: HÀNH VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động
- 一个人要为他的行为负责。 Một người phải có trách nhiệm với những hành động của mình.
- 很多人无法理解黑客们的行为。 Nhiều người không thể hiểu nổi hành động của các hacker.
举动 Danh từ
Hán Việt: CỬ ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động
事迹 Danh từ
Hán Việt: SỰ TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động
举措 Danh từ
Hán Việt: CỬ THỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động thái; hành động; biện pháp
行径 Danh từ
Hán Việt: HÀNH KÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành vi; cách cư xử; hành động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành động tiếng Trung là gì?
"hành động" trong tiếng Trung là 行动 (động từ), 动作 (danh từ), 行为 (danh từ).