TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hòa giải tiếng Trung là gì?

"hòa giải" trong tiếng Trung là 劝解 (động từ), 调停 (động từ), 斡旋 (động từ).

劝解 Động từ

quànjiěHán Việt: KHUYẾN GIẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòa giải

Xem đầy đủ từ "劝解": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

调停 Động từ

tiáotíngHán Việt: ĐIỀU ĐÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòa giải

Xem đầy đủ từ "调停": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

斡旋 Động từ

wòxuánHán Việt: OÁT TOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòa giải (một xung đột, v.v.)

Xem đầy đủ từ "斡旋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòa giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hòa giải tiếng Trung là gì?

"hòa giải" trong tiếng Trung là 劝解 (động từ), 调停 (động từ), 斡旋 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.