Hòa giải tiếng Trung là gì?
"hòa giải" trong tiếng Trung là 劝解 (động từ), 调停 (động từ), 斡旋 (động từ).
劝解 Động từ
Hán Việt: KHUYẾN GIẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòa giải
调停 Động từ
Hán Việt: ĐIỀU ĐÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòa giải
斡旋 Động từ
Hán Việt: OÁT TOÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòa giải (một xung đột, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòa giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 怀柔huáiróuĐộng từ · Hòa giải
- 排解páijiěĐộng từ · Hòa giải
- 疏解shūjiěHòa giải
- 说合shuōhéĐộng từ · Hòa giải
- 言归于好yánguīyúhǎoCụm từ · Hòa giải
- 调和tiáohéĐộng từ · Hòa giải; điều đình
- 和解héjiěĐộng từ · Hòa giải
- 熨yùĐộng từ · Hòa giải
- 调tiáoĐộng từ · Hòa giải
- 复合fùhéĐộng từ · Hòa giải
- 平息píngxīĐộng từ · Dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.)
- 疏通shūtōngĐộng từ · Hòa giải
- 牵头qiāntóuĐộng từ · Hòa giải
- 解劝jiěquànHòa giải (trong tranh chấp, v.v.)
- 和好如初héhǎorúchūĐộng từ · Hòa giải
Câu hỏi thường gặp
Hòa giải tiếng Trung là gì?
"hòa giải" trong tiếng Trung là 劝解 (động từ), 调停 (động từ), 斡旋 (động từ).