TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hiệu quả tiếng Trung là gì?

"hiệu quả" trong tiếng Trung là 成效 (danh từ), 功效 (danh từ), 有效 (động từ).

成效 Danh từ

chéngxiàoHán Việt: THÀNH HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả

Xem đầy đủ từ "成效": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

功效 Danh từ

gōngxiàoHán Việt: CÔNG HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả

Xem đầy đủ từ "功效": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

有效 Động từ

yǒuxiàoHán Việt: HỮU HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả

  • 消磨时间的最有效办法当然还是聊天吹牛侃大山。 Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.

Xem đầy đủ từ "有效": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

高效 Tính từ

gāoxiàoHán Việt: CAO HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả

Xem đầy đủ từ "高效": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

管用 Tính từ

guǎnyòngHán Việt: QUẢN DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả

Xem đầy đủ từ "管用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

效

xiàoHán Việt: HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả

Xem đầy đủ từ "效": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

效能 Danh từ

xiàonéngHán Việt: HIỆU NĂNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả

Xem đầy đủ từ "效能": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệu quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu quả tiếng Trung là gì?

"hiệu quả" trong tiếng Trung là 成效 (danh từ), 功效 (danh từ), 有效 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.