TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khởi xướng tiếng Trung là gì?

"khởi xướng" trong tiếng Trung là 发起 (động từ), 开创 (động từ), 创 (động từ).

发起 Động từ

fāqǐHán Việt: PHÁT KHỞI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khởi xướng

Xem đầy đủ từ "发起": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

开创 Động từ

kāichuàngHán Việt: KHAI SÁNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khởi xướng; bắt đầu; sáng lập

Xem đầy đủ từ "开创": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

创 Động từ

chuàngHán Việt: SÁNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)

Xem đầy đủ từ "创": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

倡 Định nghĩa

chàngHán Việt: XƯỚNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khởi xướng

Xem đầy đủ từ "倡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

主动权 Danh từ

zhǔdòngquánHán Việt: CHỦ ĐỘNG QUYỀN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khởi xướng (như trong "giành quyền chủ động")

Xem đầy đủ từ "主动权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

创始 Động từ

chuàngshǐHán Việt: SÁNG THỦY giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khởi xướng; sáng lập

Xem đầy đủ từ "创始": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi xướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi xướng tiếng Trung là gì?

"khởi xướng" trong tiếng Trung là 发起 (động từ), 开创 (động từ), 创 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).