Khởi xướng tiếng Trung là gì?
"khởi xướng" trong tiếng Trung là 发起 (động từ), 开创 (động từ), 创 (động từ).
发起 Động từ
Hán Việt: PHÁT KHỞI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khởi xướng
开创 Động từ
Hán Việt: KHAI SÁNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
创 Động từ
Hán Việt: SÁNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)
倡 Định nghĩa
Hán Việt: XƯỚNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khởi xướng
主动权 Danh từ
Hán Việt: CHỦ ĐỘNG QUYỀN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khởi xướng (như trong "giành quyền chủ động")
创始 Động từ
Hán Việt: SÁNG THỦY giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khởi xướng; sáng lập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi xướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khởi xướng tiếng Trung là gì?
"khởi xướng" trong tiếng Trung là 发起 (động từ), 开创 (động từ), 创 (động từ).