Nhút nhát tiếng Trung là gì?
"nhút nhát" trong tiếng Trung là 害羞 (động từ), 怯 (định nghĩa), 羞涩 (tính từ).
害羞 Động từ
Hán Việt: HẠI TU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhút nhát
- 你很害羞。 Bạn rất nhút nhát.
怯 Định nghĩa
Hán Việt: KHIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhút nhát; rụt rè
羞涩 Tính từ
Hán Việt: TU SÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhút nhát; bẽn lẽn
腼腆 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhút nhát
懦弱 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhút nhát
怯懦 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhút nhát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhút nhát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 怯弱qièruòTính từ · Nhút nhát
- 怕事pàshìĐộng từ · Nhút nhát
- 胆怯dǎnqièTính từ · Nhút nhát
- 胆小dǎnxiǎoTính từ · Nhút nhát
- 懦nuòNhút nhát
- 孨zhuǎnNhút nhát
- 怵chùNhút nhát
- 羞怯xiūqièTính từ · Nhút nhát
- 娇羞jiāoxiūTính từ · Nhút nhát
- 畏畏缩缩wèiwèisuōsuōTính từ · Nhút nhát
- 怕羞pàxiūĐộng từ · Nhút nhát
- 拉稀lāxīĐộng từ · Nhút nhát
- 小手小脚xiǎoshǒuxiǎojiǎoNhút nhát
- 忸niǔNhút nhát
- 草鸡cǎojīDanh từ · Nhút nhát
- 趑趄嗫嚅zījūnièrúNhút nhát
Câu hỏi thường gặp
Nhút nhát tiếng Trung là gì?
"nhút nhát" trong tiếng Trung là 害羞 (động từ), 怯 (định nghĩa), 羞涩 (tính từ).