Quyết định tiếng Trung là gì?
"quyết định" trong tiếng Trung là 决定 (động từ), 做主 (động từ), 决.
决定 Động từ
Hán Việt: QUYẾT ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyết định (làm gì đó)
- 这件事你自己决定就是了。 Việc này cậu tự quyết định là được rồi.
- 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.
做主 Động từ
Hán Việt: TỐ CHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm chủ, quyết định
决
Hán Việt: QUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyết định
作主 Động từ
Hán Việt: TÁC CHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyết định; có tiếng nói cuối cùng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyết định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 选中xuǎnzhòngĐộng từ · Lựa chọn; chọn; quyết định
- 议决yìjuéĐộng từ · Quyết định (trong cuộc họp)
- 定规dìngguīDanh từ · Quyết định
- 决定簇juédìngcùDanh từ · Quyết định (gây phản ứng miễn dịch)
- 打定主意dǎdìngzhǔyiQuyết định
- 关键guānjiànDanh từ · Quyết định
- 主意zhǔyiDanh từ · Quyết định
- 决心juéxīnDanh từ · Quyết định
- 落实luòshíĐộng từ · Quyết định
- 定dìngĐộng từ · Giải quyết; quyết định
- 裁cáiĐộng từ · Quyết định
- 判pànĐộng từ · Phán xét; quyết định; chấm điểm
- 判定pàndìngĐộng từ · Quyết định
- 下决心xiàjuéxīnĐộng từ · Quyết định
- 定弦dìngxiánQuyết định
- 附加赛fùjiāsàiQuyết định
- 拿主意názhǔyiĐộng từ · Quyết định
Câu hỏi thường gặp
Quyết định tiếng Trung là gì?
"quyết định" trong tiếng Trung là 决定 (động từ), 做主 (động từ), 决.