TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Túi tiếng Trung là gì?

"túi" trong tiếng Trung là 兜 (động từ), 书包 (danh từ), 口袋 (danh từ).

兜 Động từ

dōuHán Việt: ĐÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi

Xem đầy đủ từ "兜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

书包 Danh từ

shūbāoHán Việt: THƯ BAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp sách; túi

Xem đầy đủ từ "书包": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

口袋 Danh từ

kǒudàiHán Việt: KHẨU ĐẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi

  • 约翰从他的口袋拿出了一把钥匙。 John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "口袋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

袋 Lượng từ

dàiHán Việt: ĐẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi

Xem đầy đủ từ "袋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

布袋 Danh từ

bùdàiHán Việt: BỐ ĐẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi

Xem đầy đủ từ "布袋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

嗛

qiàn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi

Xem đầy đủ từ "嗛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

袋子 Danh từ

dàiziHán Việt: ĐẠI TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi

  • 这个袋子裡是什么? Trong túi này có gì vậy?
  • 她在她的袋子裡装满了苹果。 Cô ấy cho đầy táo vào túi.

Xem đầy đủ từ "袋子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

衣袋 Danh từ

yīdàiHán Việt: Y ĐẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi

Xem đầy đủ từ "衣袋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Túi tiếng Trung là gì?

"túi" trong tiếng Trung là 兜 (động từ), 书包 (danh từ), 口袋 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.