TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trang trí tiếng Trung là gì?

"trang trí" trong tiếng Trung là 打扮 (động từ), 装饰 (động từ), 点缀 (động từ).

打扮 Động từ

dǎbanHán Việt: ĐẢ BAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí

Xem đầy đủ từ "打扮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

装饰 Động từ

zhuāngshìHán Việt: TRANG SỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí

Xem đầy đủ từ "装饰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

点缀 Động từ

diǎnzhuìHán Việt: ĐIỂM XUYẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí

Xem đầy đủ từ "点缀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

装修 Động từ

zhuāngxiūHán Việt: TRANG TU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí

Xem đầy đủ từ "装修": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

装扮 Động từ

zhuāngbànHán Việt: TRANG BAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí; tô điểm; hoá trang

Xem đầy đủ từ "装扮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

饰

shìHán Việt: SỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí

Xem đầy đủ từ "饰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

修饰 Động từ

xiūshìHán Việt: TU SỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí

Xem đầy đủ từ "修饰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

饰物 Danh từ

shìwùHán Việt: SỨC VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí

Xem đầy đủ từ "饰物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang trí tiếng Trung là gì?

"trang trí" trong tiếng Trung là 打扮 (động từ), 装饰 (động từ), 点缀 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.