TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仪

yí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 儀

Âm Hán Việt NGHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰亻义 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghi

仪 nghĩa là thiết bị, nghi thức.

Nghĩa của 仪

yí

NGHIphồn thể 儀
  1. Thiết bị
  2. Nghi thức
  3. Diện mạo
  4. Món quà
  5. Lễ nghi

Từ ghép có 仪

Thành ngữ có 仪

  • 礼仪之邦 — Vùng đất của lễ nghi và phép tắc

Câu hỏi thường gặp

仪 nghĩa là gì?

仪 (yí) nghĩa là thiết bị, nghi thức.

仪 đọc thế nào?

仪 đọc là yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 仪 là gì?

Âm Hán Việt của 仪 là "nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.