仪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 儀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰亻义 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghi
仪 nghĩa là thiết bị, nghi thức.
Nghĩa của 仪
yí
NGHIphồn thể 儀- Thiết bị
- Nghi thức
- Diện mạo
- Món quà
- Lễ nghi
Từ ghép có 仪
Thành ngữ có 仪
- 礼仪之邦 — Vùng đất của lễ nghi và phép tắc
Câu hỏi thường gặp
仪 nghĩa là gì?
仪 (yí) nghĩa là thiết bị, nghi thức.
仪 đọc thế nào?
仪 đọc là yí (pinyin).
Âm Hán Việt của 仪 là gì?
Âm Hán Việt của 仪 là "nghi".