六
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: lục
六 nghĩa là sáu.
Nghĩa của 六
liù
LỤC- Sáu
- 6
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 六
Đồng nghĩa
Từ ghép có 六
Thành ngữ có 六
- 五颜六色 — Nhiều màu sắc
- 五脏六腑 — Năm tạng và sáu phủ (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 六神无主 — Mất hết hồn vía
- 三头六臂 — Có ba đầu sáu tay
- 七情六欲 — Các loại cảm xúc và ham muốn
- 六亲不认 — Không nhận người thân (thành ngữ); lấy mình làm trung tâm và không quan tâm đến nhu cầu của thân nhân
- 身怀六甲 — Mang thai
- 三亲六故 — Bạn cũ và họ hàng
- 三十六计 — Ba Mươi Sáu Kế, một tiểu luận Trung Quốc dùng để minh họa một loạt kế sách sử dụng trong chính trị, chiến tranh, và trong giao tiếp dân sự
- 三姑六婆 — Phụ nữ làm nghề không đứng đắn hoặc phi pháp
- 三茶六饭 — Mời ba loại trà và sáu món ăn khác nhau
- 六亲无靠 — Mồ côi tất cả thân nhân trực hệ (thành ngữ); không có ai để dựa vào
- 人五人六 — Làm ra vẻ đứng đắn và đàng hoàng; thể hiện hành vi giả tạo hoặc đạo đức giả
Câu ví dụ với 六
- 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十。 Yī, èr, sān, sì, wǔ, liù, qī, bā, jiǔ, shí.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382212
- 我早上六时之前总是起不了床。 Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
六 nghĩa là gì?
六 (liù) nghĩa là sáu.
六 đọc thế nào?
六 đọc là liù (pinyin).
Âm Hán Việt của 六 là gì?
Âm Hán Việt của 六 là "lục".