TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捐

juān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰扌肙 Mọi âm Hán Việt của chữ: quyên

捐 nghĩa là từ bỏ, từ chối, đóng góp, quyên góp.

Nghĩa của 捐

juān

QUYÊN
  1. Từ bỏ; từ chối
  2. Đóng góp; quyên góp
  3. dạng kết hợp Thuế; thu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捐

Đồng nghĩa

Từ ghép có 捐

Thành ngữ có 捐

  • 苛捐杂税 — Thuế khóa nặng nề
  • 慷慨捐生 — Hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
  • 细大不捐 — Không bỏ sót thứ gì, dù nhỏ hay lớn

Câu hỏi thường gặp

捐 nghĩa là gì?

捐 (juān) nghĩa là từ bỏ, từ chối, đóng góp, quyên góp.

捐 đọc thế nào?

捐 đọc là juān (pinyin).

Âm Hán Việt của 捐 là gì?

Âm Hán Việt của 捐 là "quyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.