捐
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰扌肙 Mọi âm Hán Việt của chữ: quyên
捐 nghĩa là từ bỏ, từ chối, đóng góp, quyên góp.
Nghĩa của 捐
juān
QUYÊN- Từ bỏ; từ chối
- Đóng góp; quyên góp
- dạng kết hợp Thuế; thu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捐
Đồng nghĩa
Từ ghép có 捐
Thành ngữ có 捐
Câu hỏi thường gặp
捐 nghĩa là gì?
捐 (juān) nghĩa là từ bỏ, từ chối, đóng góp, quyên góp.
捐 đọc thế nào?
捐 đọc là juān (pinyin).
Âm Hán Việt của 捐 là gì?
Âm Hán Việt của 捐 là "quyên".