TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摸

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mō giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: mô, mạc

摸 nghĩa là sờ bằng tay, chạm.

Nghĩa của 摸

mō

  1. Sờ bằng tay
  2. Chạm
  3. Vuốt
  4. Mò
  5. Trộm
  6. Trích

mó

  1. Biến thể của 摹 (mó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摸

Đồng nghĩa

Từ ghép có 摸

Thành ngữ có 摸

  • 偷偷摸摸 — Một cách lén lút; vụng trộm
  • 偷鸡摸狗 — Bắt chước chó trộm gà
  • 捉摸不定 — Khó đoán; khó nắm bắt; khó lường
  • 混水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
  • 顺藤摸瓜 — Theo dây leo để lấy được quả dưa
  • 浑水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân
  • 合眼摸象 — Sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
  • 难以捉摸 — Khó nắm bắt
  • 鬼摸脑壳 — Mơ hồ; nhất thời bối rối

Câu hỏi thường gặp

摸 nghĩa là gì?

摸 (mō, mó) nghĩa là sờ bằng tay, chạm.

摸 đọc thế nào?

摸 đọc là mō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.