摸
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: mô, mạc
摸 nghĩa là sờ bằng tay, chạm.
Nghĩa của 摸
mō
- Sờ bằng tay
- Chạm
- Vuốt
- Mò
- Trộm
- Trích
mó
- Biến thể của 摹 (mó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摸
Đồng nghĩa
Từ ghép có 摸
Thành ngữ có 摸
- 偷偷摸摸 — Một cách lén lút; vụng trộm
- 偷鸡摸狗 — Bắt chước chó trộm gà
- 捉摸不定 — Khó đoán; khó nắm bắt; khó lường
- 混水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
- 顺藤摸瓜 — Theo dây leo để lấy được quả dưa
- 浑水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân
- 合眼摸象 — Sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
- 难以捉摸 — Khó nắm bắt
- 鬼摸脑壳 — Mơ hồ; nhất thời bối rối
Câu hỏi thường gặp
摸 nghĩa là gì?
摸 (mō, mó) nghĩa là sờ bằng tay, chạm.
摸 đọc thế nào?
摸 đọc là mō (pinyin).