疑
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 疋 (sơ) · bộ số 103 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghi, ngật, ngưng, nghĩ, ngờ
疑 nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi.
Nghĩa của 疑
yí
NGHI- hình thức kết hợp Nghi ngờ; hoài nghi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疑
Trái nghĩa
Từ ghép có 疑
Thành ngữ có 疑
- 将信将疑 — Nửa tin nửa ngờ
- 深信不疑 — Tin tưởng vững chắc không chút nghi ngờ
- 半信半疑 — Nửa tin nửa ngờ
- 不容置疑 — Không thể nghi ngờ
- 疑难杂症 — Trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị
- 无可置疑 — Không thể nghi ngờ
- 疑问句 — Câu hỏi (ngữ pháp)
- 必死无疑 — Chắc chắn sẽ chết; cầm chắc cái chết
- 解疑释惑 — Giải quyết vấn đề
- 无容置疑 — Không thể nghi ngờ
Câu hỏi thường gặp
疑 nghĩa là gì?
疑 (yí) nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi.
疑 đọc thế nào?
疑 đọc là yí (pinyin).
Âm Hán Việt của 疑 là gì?
Âm Hán Việt của 疑 là "nghi".