TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疑

yí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 疋 (sơ) · bộ số 103 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghi, ngật, ngưng, nghĩ, ngờ

疑 nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi.

Nghĩa của 疑

yí

NGHI
  1. hình thức kết hợp Nghi ngờ; hoài nghi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疑

Trái nghĩa

Từ ghép có 疑

Thành ngữ có 疑

Câu hỏi thường gặp

疑 nghĩa là gì?

疑 (yí) nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi.

疑 đọc thế nào?

疑 đọc là yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 疑 là gì?

Âm Hán Việt của 疑 là "nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.