TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

答

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÁP
Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱𥫗合 Mọi âm Hán Việt của chữ: đáp

答 nghĩa là trả lời, phản hồi.

Nghĩa của 答

dá

ĐÁP
  1. Trả lời
  2. Phản hồi
  3. Đáp lại

dā

ĐÁP
  1. Hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答 (dá), dùng trong 答应 (dāying), 答理 (dāli) vv

Từ ghép có 答

Thành ngữ có 答

  • 答非所问 — Trả lời không đúng câu hỏi
  • 对答如流 — Có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ); ứng đáp trôi chảy
  • 滴答声 — Tiếng tích tắc

Câu hỏi thường gặp

答 nghĩa là gì?

答 (dá, dā) nghĩa là trả lời, phản hồi.

答 đọc thế nào?

答 đọc là dá (pinyin).

Âm Hán Việt của 答 là gì?

Âm Hán Việt của 答 là "đáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.