细
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 細
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: tế, tỷ
细 nghĩa là mỏng hoặc thon, mịn như hạt.
Nghĩa của 细
xì
TẾphồn thể 細- Mỏng hoặc thon
- Mịn như hạt
- Mỏng và mềm
- Mịn
- Mong manh
- Nhỏ nhặt
- âm thanh Nhỏ
- Tiết kiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 细
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 细
Thành ngữ có 细
- 精打细算 — Lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận
- 细声细气 — Giọng nhỏ nhẹ (thành ngữ); nói chuyện nhẹ nhàng
- 事无巨细 — Sự việc không phân lớn nhỏ
- 精雕细刻 — Điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác
- 细枝末节 — Chi tiết nhỏ nhặt
- 细嚼慢咽 — Ăn chậm nhai kỹ
- 轻声细语 — Nói chuyện nhẹ nhàng
- 低声细语 — Thì thầm
- 轻言细语 — Nói chuyện nhẹ nhàng
- 倾耳细听 — Vểnh tai lắng nghe cẩn thận
- 呢喃细语 — Thì thầm trong giọng nhỏ (thành ngữ); lẩm bẩm
- 挟细拿粗 — Chọc tức
- 深耕细作 — Cày sâu và canh tác cẩn thận
- 细大不捐 — Không bỏ sót thứ gì, dù nhỏ hay lớn
- 细皮嫩肉 — Da mềm thịt non
- 潇潇细雨 — Mưa bụi nhẹ
Câu hỏi thường gặp
细 nghĩa là gì?
细 (xì) nghĩa là mỏng hoặc thon, mịn như hạt.
细 đọc thế nào?
细 đọc là xì (pinyin).
Âm Hán Việt của 细 là gì?
Âm Hán Việt của 细 là "tế".