TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纷

fēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紛

Âm Hán Việt PHÂN
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: phân

纷 nghĩa là nhiều, bối rối.

Nghĩa của 纷

fēn

PHÂNphồn thể 紛
  1. Nhiều
  2. Bối rối
  3. Hỗn loạn

Từ ghép có 纷

Thành ngữ có 纷

  • 议论纷纷 — Thảo luận sôi nổi
  • 五彩缤纷 — Muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ
  • 纷至沓来 — Đến tấp nập
  • 众说纷纭 — Ý kiến khác nhau
  • 纷纷扬扬 — Bay phất phơ (lá cây, v.v.)
  • 战火纷飞 — Khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
  • 排难解纷 — Loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp (thành ngữ); hòa giải mâu thuẫn
  • 五色缤纷 — Ngập tràn màu sắc (thành ngữ); trưng bày lòe loẹt
  • 众说纷揉 — Ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau
  • 聚讼纷纭 — Đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau

Câu hỏi thường gặp

纷 nghĩa là gì?

纷 (fēn) nghĩa là nhiều, bối rối.

纷 đọc thế nào?

纷 đọc là fēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 纷 là gì?

Âm Hán Việt của 纷 là "phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.