纷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紛
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: phân
纷 nghĩa là nhiều, bối rối.
Nghĩa của 纷
fēn
PHÂNphồn thể 紛- Nhiều
- Bối rối
- Hỗn loạn
Từ ghép có 纷
Thành ngữ có 纷
- 议论纷纷 — Thảo luận sôi nổi
- 五彩缤纷 — Muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ
- 纷至沓来 — Đến tấp nập
- 众说纷纭 — Ý kiến khác nhau
- 纷纷扬扬 — Bay phất phơ (lá cây, v.v.)
- 战火纷飞 — Khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
- 排难解纷 — Loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp (thành ngữ); hòa giải mâu thuẫn
- 五色缤纷 — Ngập tràn màu sắc (thành ngữ); trưng bày lòe loẹt
- 众说纷揉 — Ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau
- 聚讼纷纭 — Đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau
Câu hỏi thường gặp
纷 nghĩa là gì?
纷 (fēn) nghĩa là nhiều, bối rối.
纷 đọc thế nào?
纷 đọc là fēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 纷 là gì?
Âm Hán Việt của 纷 là "phân".