TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

输

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輸

Âm Hán Việt THÂU
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: thâu, thú, du

输 nghĩa là thua, bị đánh bại, vận chuyển.

Nghĩa của 输

shū

THÂUphồn thể 輸
  1. Thua; bị đánh bại
  2. dạng kết hợp Vận chuyển
  3. văn học Quyên góp; đóng góp
  4. thông tục Nhập (mật khẩu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 输

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 输

Thành ngữ có 输

  • 慷慨输将 — Quyên góp hào phóng
  • 旬输月送 — Mười ngày nộp một lần, mỗi tháng cống nạp (thành ngữ); yêu cầu không ngừng và ngày càng phức tạp
  • 十赌九输 — Đánh bạc mười lần thua chín lần

Câu hỏi thường gặp

输 nghĩa là gì?

输 (shū) nghĩa là thua, bị đánh bại, vận chuyển.

输 đọc thế nào?

输 đọc là shū (pinyin).

Âm Hán Việt của 输 là gì?

Âm Hán Việt của 输 là "thâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.