败
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: bại
败 nghĩa là đánh bại, phá hỏng.
Nghĩa của 败
bài
BẠIphồn thể 敗- Đánh bại
- Phá hỏng
- Thua (một đối thủ)
- Thất bại
- Héo úa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 败
Trái nghĩa
Từ ghép có 败
Thành ngữ có 败
- 气急败坏 — Bối rối và tức giận
- 一败涂地 — Thất bại, xác đầy mặt đất
- 两败俱伤 — Hai bên cùng chịu thiệt hại
- 身败名裂 — Mất địa vị
- 反败为胜 — Chuyển bại thành thắng (thành ngữ); lật ngược tình thế
- 功败垂成 — Thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót
- 屡战屡败 — Thua trong mọi trận chiến
- 转败为胜 — Chuyển bại thành thắng (thành ngữ); giành chiến thắng từ bờ vực thất bại
- 伤风败俗 — Xúc phạm đạo đức công cộng
- 成败利钝 — Thành công hay thất bại, sắc bén hay cùn (thành ngữ); ưu điểm và nhược điểm
- 屡败屡战 — Tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại
- 残兵败将 — Quân đội tan tác, tướng bại trận (thành ngữ); tàn quân rải rác
- 成败得失 — Thành công và thất bại, những cái được và mất
- 虽败犹荣 — Vinh dự ngay cả khi thất bại
- 不败之地 — Vị trí bất khả chiến bại
- 坐观成败 — Ngồi chờ xem thành công hay thất bại (thành ngữ); chờ xem kết quả của cuộc chiến trước khi chọn bên
- 骄兵必败 — Quân đội kiêu ngạo ắt sẽ thua
- 成败论人 — Đánh giá con người dựa trên thành công hay thất bại
- 败柳残花 — Hoa tàn liễu rũ (thành ngữ); nghĩa bóng: người phụ nữ sa ngã
- 残垣败壁 — Tường đổ nát
Câu hỏi thường gặp
败 nghĩa là gì?
败 (bài) nghĩa là đánh bại, phá hỏng.
败 đọc thế nào?
败 đọc là bài (pinyin).
Âm Hán Việt của 败 là gì?
Âm Hán Việt của 败 là "bại".