TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅

yǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃ
Bộ thủ: 隹 · bộ số 172 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhã, nha

雅 nghĩa là tao nhã, người thanh lịch, người tao nhã.

Nghĩa của 雅

yǎ

NHÃ
  1. Tao nhã
  2. Người thanh lịch, người tao nhã

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雅

Đồng nghĩa

Từ ghép có 雅

Thành ngữ có 雅

  • 温文尔雅 — Có học thức và tinh tế (thành ngữ); nhẹ nhàng và uyên bác
  • 雅俗共赏 — Cả người học giả và người bình dân đều thưởng thức được
  • 无伤大雅 — Không thành vấn đề lớn
  • 附庸风雅 — Giao du với giới tri thức
  • 一日之雅 — Bạn một ngày
  • 曲终奏雅 — Kết thúc hoàn hảo

Câu hỏi thường gặp

雅 nghĩa là gì?

雅 (yǎ) nghĩa là tao nhã, người thanh lịch, người tao nhã.

雅 đọc thế nào?

雅 đọc là yǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅 là gì?

Âm Hán Việt của 雅 là "nhã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.