Đẹp tiếng Trung là gì?
"đẹp" trong tiếng Trung là 漂亮 (tính từ), 美丽 (tính từ), 精致 (tính từ).
漂亮 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xinh đẹp; đẹp
- 这件衣服真漂亮。 Bộ đồ này rất đẹp.
- 这里你可以看到漂亮的颜色组合。 Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.
美丽 Tính từ
Hán Việt: MỸ LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
- 这里有美丽的女人吗? Có gái đẹp ở đây không?
- 义大利是很美丽的国家。 Ý là một đất nước rất đẹp
精致 Tính từ
Hán Việt: TINH TRÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã
美妙 Tính từ
Hán Việt: MỸ DIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
美 Từ khu biệt
Hán Việt: MỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
- 这风景美得无法形容。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
美好 Tính từ
Hán Việt: MỸ HẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
- 人生是美好的。 Cuộc đời thật đẹp
精美 Tính từ
Hán Việt: TINH MỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh xảo; thanh lịch; đẹp
标致 Tính từ
Hán Việt: TIÊU TRÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp; xinh
佳
Hán Việt: GIAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
秀 Danh từ
Hán Việt: TÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp
绮 Danh từ
Hán Việt: Ỷ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
娟
Hán Việt: QUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
丽 Danh từ
Hán Việt: LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
姹
Hán Việt: XÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
曼
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
绮丽 Tính từ
Hán Việt: Ỷ LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
妍
Hán Việt: NGHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
粲
Hán Việt: XÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
嫭
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẹp tiếng Trung là gì?
"đẹp" trong tiếng Trung là 漂亮 (tính từ), 美丽 (tính từ), 精致 (tính từ).