TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
měi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ
Bộ thủ: 羊 (dương) · bộ số 123 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱𦍌大 Mọi âm Hán Việt của chữ: mỹ

美 nghĩa là đẹp, rất thỏa mãn, tốt.

Nghĩa của 美

měi

MỸ
  1. Đẹp
  2. Rất thỏa mãn; tốt
  3. Làm đẹp
  4. Hài lòng với bản thân

Měi

MỸtên riêng
  1. hình thái kết hợp Châu Mỹ (viết tắt của 美洲 (Měizhōu))
  2. hình thái kết hợp Mỹ (viết tắt của 美国 (Měiguó))

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 美

Đồng nghĩa

Từ ghép có 美

Thành ngữ có 美

  • 十全十美 — Hoàn hảo và đẹp đẽ
  • 尽善尽美 — Hoàn hảo (thành ngữ); sự hoàn mỹ
  • 两全其美 — Thoả mãn yêu cầu đối lập
  • 完美无缺 — Hoàn hảo và không tì vết
  • 美中不足 — Mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh
  • 美其名曰 — Gọi bằng cái tên mỹ miều
  • 美不胜收 — Đẹp không gì tả nổi
  • 价廉物美 — Rẻ và chất lượng tốt
  • 良辰美景 — Thời gian tươi đẹp, phong cảnh đẹp (thành ngữ); mọi thứ đều tươi đẹp
  • 美轮美奂 — Tráng lệ
  • 美味可口 — Ngon miệng
  • 专美于前 — Độc chiếm sự chú ý
  • 审美活动 — Hoạt động thẩm mỹ
  • 审美眼光 — Con mắt thẩm mỹ
  • 珍馐美味 — Món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo
  • 珍馐美馔 — Món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo
  • 甜言美语 — Lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo
  • 貌美如花 — Đẹp như hoa
  • 完美无瑕 — Hoàn mỹ
  • 良宵美景 — Đêm đẹp, cảnh đẹp

Câu ví dụ với 美

  • 这风景美得无法形容。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

美 nghĩa là gì?

美 (měi, měi) nghĩa là đẹp, rất thỏa mãn, tốt.

美 đọc thế nào?

美 đọc là měi (pinyin).

Âm Hán Việt của 美 là gì?

Âm Hán Việt của 美 là "mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.