TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đổ lỗi tiếng Trung là gì?

"đổ lỗi" trong tiếng Trung là 怨 (động từ), 推卸 (động từ), 怪罪 (động từ).

怨 Động từ

yuànHán Việt: OÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ lỗi

Xem đầy đủ từ "怨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

推卸 Động từ

tuīxièHán Việt: SUY TÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác

Xem đầy đủ từ "推卸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

怪罪 Động từ

guàizuìHán Việt: QUÁI TỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ lỗi

Xem đầy đủ từ "怪罪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

归咎 Động từ

guījiùHán Việt: QUY CỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ lỗi

  • 他们把失败归咎於乔治。 Họ đổ lỗi cho George.

Xem đầy đủ từ "归咎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổ lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đổ lỗi tiếng Trung là gì?

"đổ lỗi" trong tiếng Trung là 怨 (động từ), 推卸 (động từ), 怪罪 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.