TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怨

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt OÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “oán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: oán, uẩn

怨 nghĩa là đổ lỗi, oán hận, căm ghét.

Nghĩa của 怨

yuàn

OÁN
  1. Đổ lỗi
  2. dạng kết hợp Oán hận; căm ghét; mối hận
  3. Lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怨

Đồng nghĩa

Từ ghép có 怨

Thành ngữ có 怨

  • 怨不得 — Không thể trách
  • 无怨无悔 — Không oán không hối
  • 怨天尤人 — Trách trời trách người
  • 怨声载道 — Tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi
  • 任劳任怨 — Làm việc chăm chỉ không phàn nàn
  • 民怨沸腾 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
  • 自怨自艾 — Đầy hối hận
  • 以德报怨 — Lấy đức báo oán
  • 东征西怨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
  • 埋天怨地 — Trách trời mắng đất
  • 怨忿 — Oán hận
  • 杯酒解怨 — Chén rượu giải tan oán hận (thành ngữ); vài ly rượu có thể làm dịu quan hệ xã hội
  • 柳啼花怨 — Hoang vắng
  • 怨天载道 — Tiếng than phiền đầy đường (thành ngữ); phàn nàn khắp nơi
  • 民怨鼎沸 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ

Câu hỏi thường gặp

怨 nghĩa là gì?

怨 (yuàn) nghĩa là đổ lỗi, oán hận, căm ghét.

怨 đọc thế nào?

怨 đọc là yuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 怨 là gì?

Âm Hán Việt của 怨 là "oán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.