责
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 責
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱龶贝 Mọi âm Hán Việt của chữ: trách, trái
责 nghĩa là bổn phận, trách nhiệm.
Nghĩa của 责
zé
TRÁCHphồn thể 責- Bổn phận
- Trách nhiệm
- Khiển trách
- Đổ lỗi
Từ ghép có 责
Thành ngữ có 责
- 责无旁贷 — Bắt buộc phải làm
- 尽职尽责 — Trách nhiệm và tận tụy
- 守土有责 — Có trách nhiệm bảo vệ đất nước
- 敷衍塞责 — Làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc
- 横加指责 — Đổ lỗi một cách vô tội vạ
- 求全责备 — Đòi hỏi sự hoàn hảo
- 开脱罪责 — Giải oan cho ai đó
- 征名责实 — Tìm hiểu bản chất thực sự dựa trên tên gọi (thành ngữ); đánh giá sự việc qua bề ngoài
- 聊以塞责 — Để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình
- 责有攸归 — Trách nhiệm phải thuộc về nơi xứng đáng
Câu hỏi thường gặp
责 nghĩa là gì?
责 (zé) nghĩa là bổn phận, trách nhiệm.
责 đọc thế nào?
责 đọc là zé (pinyin).
Âm Hán Việt của 责 là gì?
Âm Hán Việt của 责 là "trách".