TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đột ngột tiếng Trung là gì?

"đột ngột" trong tiếng Trung là 突然 (tính từ), 急剧 (tính từ), 仓促 (tính từ).

突然 Tính từ

tūránHán Việt: ĐỘT NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột ngột; bất ngờ; không dự kiến

  • 天突然变暖和了。 Thời tiết đã ấm lên đột ngột.

Xem đầy đủ từ "突然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

急剧 Tính từ

jíjùHán Việt: CẤP KỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh chóng; đột ngột

Xem đầy đủ từ "急剧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

仓促 Tính từ

cāngcùHán Việt: THƯƠNG XÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột ngột

Xem đầy đủ từ "仓促": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

暴 Danh từ

bàoHán Việt: BẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột ngột

Xem đầy đủ từ "暴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

骤

zhòuHán Việt: SẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột ngột

Xem đầy đủ từ "骤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

霍地

huòdìHán Việt: HOẮC ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột ngột; bất chợt

Xem đầy đủ từ "霍地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

倏

shūHán Việt: THÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột ngột

Xem đầy đủ từ "倏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đột ngột tiếng Trung là gì?

"đột ngột" trong tiếng Trung là 突然 (tính từ), 急剧 (tính từ), 仓促 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.