突
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đột, gia
突 nghĩa là lao ra, di chuyển nhanh.
Nghĩa của 突
tū
ĐỘT- Lao ra
- Di chuyển nhanh
- Phồng
- Lồi
- Chọc thủng
- Đột ngột
- Tiếng Đài Loan đọc là tú
Từ ghép có 突
Thành ngữ có 突
- 突如其来 — Nảy sinh đột ngột
- 突飞猛进 — Tiến bộ vượt bậc
- 异军突起 — Nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng
- 狼奔豕突 — Sói chạy lợn rừng xông (thành ngữ); đám kẻ ác cuống cuồng như thú hoang
- 突发奇想 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng
- 曲突徙薪 — Bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy)
- 相向突击 — Tấn công đột ngột từ hướng đối diện
Câu hỏi thường gặp
突 nghĩa là gì?
突 (tū) nghĩa là lao ra, di chuyển nhanh.
突 đọc thế nào?
突 đọc là tū (pinyin).
Âm Hán Việt của 突 là gì?
Âm Hán Việt của 突 là "đột".