TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

突

tū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đột, gia

突 nghĩa là lao ra, di chuyển nhanh.

Nghĩa của 突

tū

ĐỘT
  1. Lao ra
  2. Di chuyển nhanh
  3. Phồng
  4. Lồi
  5. Chọc thủng
  6. Đột ngột
  7. Tiếng Đài Loan đọc là tú

Từ ghép có 突

Thành ngữ có 突

  • 突如其来 — Nảy sinh đột ngột
  • 突飞猛进 — Tiến bộ vượt bậc
  • 异军突起 — Nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng
  • 狼奔豕突 — Sói chạy lợn rừng xông (thành ngữ); đám kẻ ác cuống cuồng như thú hoang
  • 突发奇想 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng
  • 曲突徙薪 — Bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy)
  • 相向突击 — Tấn công đột ngột từ hướng đối diện

Câu hỏi thường gặp

突 nghĩa là gì?

突 (tū) nghĩa là lao ra, di chuyển nhanh.

突 đọc thế nào?

突 đọc là tū (pinyin).

Âm Hán Việt của 突 là gì?

Âm Hán Việt của 突 là "đột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.