TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dự đoán tiếng Trung là gì?

"dự đoán" trong tiếng Trung là 预言 (động từ), 意料 (động từ), 预见 (động từ).

预言 Động từ

yùyánHán Việt: DỰ NGÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự đoán

  • 我的预言是真确的。 Dự đoán của tôi đã chính xác.
  • 没人能够预言这次合作的结果。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này.

Xem đầy đủ từ "预言": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

意料 Động từ

yìliàoHán Việt: Ý LIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự đoán; mong đợi

Xem đầy đủ từ "意料": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

预见 Động từ

yùjiànHán Việt: DỰ KIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự đoán

Xem đầy đủ từ "预见": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

料到 Động từ

liàodàoHán Việt: LIỆU ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự đoán

Xem đầy đủ từ "料到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

虞

yúHán Việt: NGU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mong đợi; dự đoán

Xem đầy đủ từ "虞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

预想 Động từ

yùxiǎngHán Việt: DỰ TƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự đoán; mong đợi

Xem đầy đủ từ "预想": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dự đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dự đoán tiếng Trung là gì?

"dự đoán" trong tiếng Trung là 预言 (động từ), 意料 (động từ), 预见 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.