TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giới thiệu tiếng Trung là gì?

"giới thiệu" trong tiếng Trung là 介绍 (động từ), 说明 (động từ), 引进 (động từ).

介绍 Động từ

jièshàoHán Việt: GIỚI THIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu (ai với ai)

  • 她在派对上将我介绍给他。 Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.

Xem đầy đủ từ "介绍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

说明 Động từ

shuōmíngHán Việt: THUYẾT MINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thích; thuyết minh; nói rõ; giới thiệu

Xem đầy đủ từ "说明": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

引进 Động từ

yǐnjìnHán Việt: DẪN TIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu

Xem đầy đủ từ "引进": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

推举 Động từ

tuījǔHán Việt: SUY CỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề cử như một ứng cử viên xứng đáng; giới thiệu

Xem đầy đủ từ "推举": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

介

jièHán Việt: GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu

Xem đầy đủ từ "介": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

荐

jiànHán Việt: TIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu

Xem đầy đủ từ "荐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

引见 Động từ

yǐnjiànHán Việt: DẪN KIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu (ai đó)

Xem đầy đủ từ "引见": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới thiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giới thiệu tiếng Trung là gì?

"giới thiệu" trong tiếng Trung là 介绍 (động từ), 说明 (động từ), 引进 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.