TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hình thức tiếng Trung là gì?

"hình thức" trong tiếng Trung là 格式 (danh từ), 形制 (danh từ), 程式 (danh từ).

格式 Danh từ

géshìHán Việt: CÁCH THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thức

Xem đầy đủ từ "格式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

形制 Danh từ

xíngzhìHán Việt: HÌNH CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thức

Xem đầy đủ từ "形制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

程式 Danh từ

chéngshìHán Việt: TRÌNH THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thức

Xem đầy đủ từ "程式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình thức tiếng Trung là gì?

"hình thức" trong tiếng Trung là 格式 (danh từ), 形制 (danh từ), 程式 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.