TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kết quả tiếng Trung là gì?

"kết quả" trong tiếng Trung là 结果 (danh từ), 效果 (danh từ), 成果 (danh từ).

结果 Danh từ

jiéguǒHán Việt: KẾT QUẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả

  • 没人能够预言这次合作的结果。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này.
  • 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%.

Xem đầy đủ từ "结果": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

效果 Danh từ

xiàoguǒHán Việt: HIỆU QUẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả

Xem đầy đủ từ "效果": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

成果 Danh từ

chéngguǒHán Việt: THÀNH QUẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả

Xem đầy đủ từ "成果": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

分晓 Động từ

fēnxiǎoHán Việt: PHÂN HIỂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả (trở nên rõ ràng)

Xem đầy đủ từ "分晓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

结出

jiēchūHán Việt: KẾT XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả (trái)

Xem đầy đủ từ "结出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả tiếng Trung là gì?

"kết quả" trong tiếng Trung là 结果 (danh từ), 效果 (danh từ), 成果 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.