Nghiêm khắc tiếng Trung là gì?
"nghiêm khắc" trong tiếng Trung là 严厉 (tính từ), 苛刻 (tính từ), 从严 (động từ).
严厉 Tính từ
Hán Việt: NGHIÊM LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm khắc
苛刻 Tính từ
Hán Việt: HÀ KHẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi
从严 Động từ
Hán Việt: TÒNG NGHIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm khắc; nghiêm ngặt; nghiêm chỉnh
厉
Hán Việt: LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm khắc
苛
Hán Việt: HÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm khắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 肃杀sùshāTính từ · Nghiêm khắc
- 严苛yánkēTính từ · Nghiêm khắc
- 厉害lìhaiTính từ · Nghiêm nghị; nghiêm khắc; khắt khe; sắc sảo; cứng rắn
- 严肃yánsùTính từ · Nghiêm khắc
- 利害lìhaiDanh từ · Nghiêm khắc
- 严峻yánjùnTính từ · Nghiêm khắc
- 严yánTính từ · Nghiêm khắc
- 生硬shēngyìngTính từ · Nghiêm khắc
- 凛lǐnNghiêm khắc
- 正色zhèngsèDanh từ · Nghiêm khắc
- 大加dàjiāNghiêm khắc (trừng phạt)
- 冷面lěngmiànDanh từ · Nghiêm khắc
- 严竣yánjùnNghiêm khắc
- 憭liǎoDanh từ · Nghiêm khắc
Câu hỏi thường gặp
Nghiêm khắc tiếng Trung là gì?
"nghiêm khắc" trong tiếng Trung là 严厉 (tính từ), 苛刻 (tính từ), 从严 (động từ).