Nguyên nhân tiếng Trung là gì?
"nguyên nhân" trong tiếng Trung là 原因 (danh từ), 因 (giới từ), 缘.
原因 Danh từ
Hán Việt: NGUYÊN NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân; lý do
- 警察调查事故的原因。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
因 Giới từ
Hán Việt: NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân
缘
Hán Việt: DUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân
成因 Danh từ
Hán Việt: THÀNH NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân
起因 Danh từ
Hán Việt: KHỞI NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân
诱因 Danh từ
Hán Việt: DỤ NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 来头láitóuNguyên nhân
- 本běnĐại từ · Nguồn gốc; nguyên nhân
- 由yóuGiới từ · Nguyên nhân
- 缘故yuángùDanh từ · Nguyên nhân
- 原yuánTừ khu biệt · Nguyên nhân
- 故gùLiên từ · Nguyên nhân
- 缘由yuányóuDanh từ · Nguyên nhân
- 倪níDanh từ · Nguồn gốc; nguyên nhân
- 繇yóuNguyên nhân
- 因由yīnyóuDanh từ · Nguyên nhân
- 根底gēndǐDanh từ · Nguyên nhân
- 故典gùdiǎnNguyên nhân
Câu hỏi thường gặp
Nguyên nhân tiếng Trung là gì?
"nguyên nhân" trong tiếng Trung là 原因 (danh từ), 因 (giới từ), 缘.