TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phê bình tiếng Trung là gì?

"phê bình" trong tiếng Trung là 批评 (động từ).

批评 Động từ

pīpíngHán Việt: PHÊ BÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phê bình; chỉ trích

  • 妈,怎么爸爸一批评我,你就敲边鼓! Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!
  • 局长对我们一风吹的做法提出了批评。 Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.

Xem đầy đủ từ "批评": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phê bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phê bình tiếng Trung là gì?

"phê bình" trong tiếng Trung là 批评 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.