TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quyến rũ tiếng Trung là gì?

"quyến rũ" trong tiếng Trung là 迷人 (tính từ), 诱人 (tính từ), 勾引 (động từ).

迷人 Tính từ

mírénHán Việt: MÊ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyến rũ

Xem đầy đủ từ "迷人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

诱人 Tính từ

yòurénHán Việt: DỤ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc

Xem đầy đủ từ "诱人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

勾引 Động từ

gōuyǐnHán Việt: CÂU DẪN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyến rũ

Xem đầy đủ từ "勾引": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyến rũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyến rũ tiếng Trung là gì?

"quyến rũ" trong tiếng Trung là 迷人 (tính từ), 诱人 (tính từ), 勾引 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.