TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rơi tiếng Trung là gì?

"rơi" trong tiếng Trung là 掉 (động từ), 降 (động từ), 坠 (động từ).

掉 Động từ

diàoHán Việt: ĐIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi

  • 你的眼镜掉在地上了。 Kính của bạn đã rơi trên sàn

Xem đầy đủ từ "掉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

降 Động từ

jiàngHán Việt: GIÁNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi

Xem đầy đủ từ "降": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

坠 Động từ

zhuìHán Việt: TRỤY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi

Xem đầy đủ từ "坠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

下坠 Động từ

xiàzhuìHán Việt: HẠ TRỤY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi

Xem đầy đủ từ "下坠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

落下 Động từ

luòxiàHán Việt: LẠC HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi

Xem đầy đủ từ "落下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

堕

duòHán Việt: ĐỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi; chìm

Xem đầy đủ từ "堕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

跌落 Động từ

diēluòHán Việt: ĐIỆT LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi

Xem đầy đủ từ "跌落": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

坠落 Động từ

zhuìluòHán Việt: TRỤY LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi; rớt

  • 当心坠落的东西! Chú ý vật rơi!

Xem đầy đủ từ "坠落": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

陨

yǔnHán Việt: VẪN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi

Xem đầy đủ từ "陨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rơi tiếng Trung là gì?

"rơi" trong tiếng Trung là 掉 (động từ), 降 (động từ), 坠 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.