Tầm thường tiếng Trung là gì?
"tầm thường" trong tiếng Trung là 平庸 (tính từ).
平庸 Tính từ
Hán Việt: BÌNH DUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm thường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 微贱wēijiànTính từ · Tầm thường
- 庸碌yōnglùTính từ · Tầm thường
- 不过尔尔bùguò'ěr'ěrCụm từ · Không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường
- 庸俗yōngsúTính từ · Tầm thường
- 屑xièDanh từ · Tầm thường
- 平凡píngfánTính từ · Tầm thường
- 俗súTính từ · Tầm thường
- 中庸zhōngyōngTên riêng · Tầm thường
- 凡fánPhó từ · Tầm thường
- 卑bēiTầm thường
- 平平píngpíngTính từ · Tầm thường
- 普普通通pǔpǔtōngtōngTính từ · Tầm thường
- 鄙俗bǐsúTính từ · Tầm thường
- 陋lòuTầm thường
- 稀松xīsōngTính từ · Tầm thường
- 稗bàiDanh từ · Tầm thường
- 俗气súqìTính từ · Tầm thường
- 凡俗fánsúTính từ · Tầm thường
- 庸庸碌碌yōngyōnglùlùTính từ · Tầm thường
- 碌碌无为lùlùwúwéiCụm từ · Tầm thường
- 凡庸fányōngTính từ · Tầm thường
- 鄙俚bǐlǐTính từ · Tầm thường
Câu hỏi thường gặp
Tầm thường tiếng Trung là gì?
"tầm thường" trong tiếng Trung là 平庸 (tính từ).