Thể hiện tiếng Trung là gì?
"thể hiện" trong tiếng Trung là 表现 (động từ), 体现 (động từ).
表现 Động từ
Hán Việt: BIỂU HIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể hiện
体现 Động từ
Hán Việt: THỂ HIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể hiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 抒写shūxiěĐộng từ · Thể hiện (cảm xúc trong văn xuôi)
- 彰显zhāngxiǎnTính từ · Thể hiện (điều trừu tượng)
- 作秀zuòxiùĐộng từ · Thể hiện (từ mượn, từ tiếng Anh "show")
- 显露出xiǎnlùchūBộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
- 发挥fāhuīĐộng từ · Thể hiện
- 露lòuĐộng từ · Thể hiện
- 呈现chéngxiànĐộng từ · Thể hiện
- 耍shuǎĐộng từ · Thể hiện (kỹ năng, tính khí, v.v.)
- 表biǎoDanh từ · Thể hiện (ý kiến của một người)
- 抒发shūfāĐộng từ · Thể hiện
- 炫xuànThể hiện
- 操演cāoyǎnĐộng từ · Thể hiện
- 抒shūThể hiện
- 寄予jìyǔĐộng từ · Bày tỏ; thể hiện; trao cho
- 招摇zhāoyáoĐộng từ · Thể hiện
Câu hỏi thường gặp
Thể hiện tiếng Trung là gì?
"thể hiện" trong tiếng Trung là 表现 (động từ), 体现 (động từ).