露
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 雨 (vũ) · bộ số 173 Số nét: 21 Cấu tạo: ⿱[[雨 Mọi âm Hán Việt của chữ: lộ, loan, lồ
露 nghĩa là sương, nước siro.
Nghĩa của 露
lù
LỘ- Sương
- Nước siro
- Mật
- Ngoài trời (không có mái che)
- Thể hiện
- Tiết lộ
- Phản bội
- Phơi bày
lòu
LỘ- Thể hiện
- Tiết lộ
- Phản bội
- Phơi bày
Lù
LỘtên riêng- họ Họ Lù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 露
Đồng nghĩa
Từ ghép có 露
Thành ngữ có 露
- 凶相毕露 — Lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra
- 暴露无遗 — Phơi bày không sót gì
- 崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
- 抛头露面 — Xuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)
- 不露声色 — Không bộc lộ cảm xúc hoặc ý định
- 风餐露宿 — Ăn gió ngủ sương
- 赤身露体 — Hoàn toàn khỏa thân
- 锋芒毕露 — Phô diễn tài năng
- 原形毕露 — Danh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa là vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật
- 藏头露尾 — Giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ); trình bày không đầy đủ
- 初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
- 泄露天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
- 显山露水 — Bộc lộ tài năng
- 露马脚 — Lộ chân dê (thành ngữ); lộ bản chất thật
- 人生朝露 — Đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
- 初露锋芒 — Dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở
- 危如朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
- 危若朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); khó có thể tồn tại qua ngày
- 显露出 — Bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
- 暴露狂 — Người thích phơi bày cơ thể
Câu hỏi thường gặp
露 nghĩa là gì?
露 (lù, lòu, lù) nghĩa là sương, nước siro.
露 đọc thế nào?
露 đọc là lù (pinyin).
Âm Hán Việt của 露 là gì?
Âm Hán Việt của 露 là "lộ".