TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

露

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘ
Bộ thủ: 雨 (vũ) · bộ số 173 Số nét: 21 Cấu tạo: ⿱[[雨 Mọi âm Hán Việt của chữ: lộ, loan, lồ

露 nghĩa là sương, nước siro.

Nghĩa của 露

lù

LỘ
  1. Sương
  2. Nước siro
  3. Mật
  4. Ngoài trời (không có mái che)
  5. Thể hiện
  6. Tiết lộ
  7. Phản bội
  8. Phơi bày

lòu

LỘ
  1. Thể hiện
  2. Tiết lộ
  3. Phản bội
  4. Phơi bày

Lù

LỘtên riêng
  1. họ Họ Lù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 露

Đồng nghĩa

Từ ghép có 露

Thành ngữ có 露

  • 凶相毕露 — Lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra
  • 暴露无遗 — Phơi bày không sót gì
  • 崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
  • 抛头露面 — Xuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)
  • 不露声色 — Không bộc lộ cảm xúc hoặc ý định
  • 风餐露宿 — Ăn gió ngủ sương
  • 赤身露体 — Hoàn toàn khỏa thân
  • 锋芒毕露 — Phô diễn tài năng
  • 原形毕露 — Danh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa là vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật
  • 藏头露尾 — Giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ); trình bày không đầy đủ
  • 初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
  • 泄露天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
  • 显山露水 — Bộc lộ tài năng
  • 露马脚 — Lộ chân dê (thành ngữ); lộ bản chất thật
  • 人生朝露 — Đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
  • 初露锋芒 — Dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở
  • 危如朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
  • 危若朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); khó có thể tồn tại qua ngày
  • 显露出 — Bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
  • 暴露狂 — Người thích phơi bày cơ thể

Câu hỏi thường gặp

露 nghĩa là gì?

露 (lù, lòu, lù) nghĩa là sương, nước siro.

露 đọc thế nào?

露 đọc là lù (pinyin).

Âm Hán Việt của 露 là gì?

Âm Hán Việt của 露 là "lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.