Thu hút tiếng Trung là gì?
"thu hút" trong tiếng Trung là 吸引 (động từ), 勾 (động từ), 招揽 (động từ).
吸引 Động từ
Hán Việt: HẤP DẪN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
- 飞蛾被光线吸引。 Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.
- 这个应用程式每日吸引超过一万位使用者使用其功能。 Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó.
勾 Động từ
Hán Việt: CÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu hút
招揽 Động từ
Hán Việt: CHIÊU LÃM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu hút (khách hàng); quảng bá (kinh doanh)
招来 Động từ
Hán Việt: CHIÊU LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu hút
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu hút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 招惹zhāorěĐộng từ · Chuốc (rắc rối); thu hút (sự chú ý)
- 靓liàngThu hút
- 招引zhāoyǐnĐộng từ · Thu hút
- 引yǐnĐộng từ · Thu hút
- 惹rěĐộng từ · Thu hút (rắc rối)
- 韵yùnDanh từ · Thu hút
- 放电fàngdiànĐộng từ · Thu hút
- 吸附xīfùĐộng từ · Thu hút
- 倩qiànDanh từ · Thu hút
- 招徕zhāoláiĐộng từ · Thu hút
- 诉求sùqiúĐộng từ · Quảng bá thương hiệu; thu hút (người tiêu dùng)
- 兜揽dōulǎnĐộng từ · Thu hút
Câu hỏi thường gặp
Thu hút tiếng Trung là gì?
"thu hút" trong tiếng Trung là 吸引 (động từ), 勾 (động từ), 招揽 (động từ).