引
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: dẫn, dấn
引 nghĩa là Kéo (ví dụ: dây cung).
Nghĩa của 引
yǐn
DẪN- Kéo (ví dụ: dây cung)
- Lôi
- Kéo căng ra
- Mở rộng
- Kéo dài
- Liên quan hoặc làm dính líu đến
- Thu hút
- Dẫn dắt
- Rời khỏi
- Cung cấp bằng chứng hoặc lý do
- Chứng minh
- Đơn vị đo lường cũ bằng 10 丈 (zhàng), một phần ba mươi km hoặc 33,33 mét
Từ ghép có 引
Thành ngữ có 引
- 引人注目 — Thu hút sự chú ý
- 引人入胜 — Làm say mê
- 引咎辞职 — Nhận trách nhiệm và từ chức
- 引火烧身 — Chuốc họa vào thân
- 引经据典 — Trích dẫn kinh điển
- 引以为戒 — Coi đó là lời cảnh báo
- 穿针引线 — Xâu kim (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trung gian
- 抛砖引玉 — Nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc
- 引人注意 — Thu hút sự chú ý
- 引狼入室 — Dẫn sói vào nhà
- 引吭高歌 — Hát vang ở mức cao nhất
- 引而不发 — Kéo cung mà không bắn (thành ngữ từ Mạnh Tử); sẵn sàng chờ hành động
- 引蛇出洞 — Dụ rắn ra khỏi hang
- 引以为傲 — Cảm thấy vô cùng tự hào về điều gì đó
- 引以为憾 — Coi điều gì đó là đáng tiếc
- 引水入墙 — Dẫn nước vào tường
- 引狗入寨 — Dẫn chó vào trại
- 引玉之砖 — Ném một viên gạch để khơi gợi người khác đưa ra ngọc
- 引鬼上门 — Mời quỷ vào nhà
- 繁征博引 — Một chuỗi tham khảo phức tạp
Câu hỏi thường gặp
引 nghĩa là gì?
引 (yǐn) nghĩa là Kéo (ví dụ: dây cung).
引 đọc thế nào?
引 đọc là yǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 引 là gì?
Âm Hán Việt của 引 là "dẫn".