乡
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鄉
Bộ thủ: 幺 (yêu) · bộ số 52 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿳𠃋𠃋丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: hương, hưởng, hướng
乡 nghĩa là nông thôn, quê hương.
Nghĩa của 乡
xiāng
HƯƠNGphồn thể 鄉- Nông thôn
- Quê hương
- Quê nhà
- Xã (đơn vị hành chính Trung Quốc)
- Thị trấn
Từ ghép có 乡
Thành ngữ có 乡
- 鱼米之乡 — Vùng đất cá và gạo
- 穷乡僻壤 — Một nơi hẻo lánh và hoang vắng
- 入乡随俗 — Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
- 异国他乡 — Đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
- 背井离乡 — Rời khỏi quê hương, đặc biệt là trái với ý muốn
- 衣锦还乡 — Về quê trong vinh quang
- 离乡背井 — Rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
- 客死异乡 — Chết nơi đất khách
Câu hỏi thường gặp
乡 nghĩa là gì?
乡 (xiāng) nghĩa là nông thôn, quê hương.
乡 đọc thế nào?
乡 đọc là xiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 乡 là gì?
Âm Hán Việt của 乡 là "hương".