TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

互

hù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖ
Bộ thủ: 二 (nhị) · bộ số 7 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱一彑 Mọi âm Hán Việt của chữ: hỗ

互 nghĩa là lẫn nhau.

Nghĩa của 互

hù

HỖ
  1. Lẫn nhau

Từ ghép có 互

Thành ngữ có 互

  • 互通有无 — Trao đổi hỗ trợ lẫn nhau; tận dụng thế mạnh của nhau và bù đắp thiếu sót của nhau; hỗ trợ vật chất qua lại; giúp đỡ lẫn nhau
  • 互相推诿 — Đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau
  • 互为因果 — Nghiệp duyên liên quan lẫn nhau (thành ngữ); số phận đan xen
  • 互诉衷肠 — Tâm sự với nhau

Câu hỏi thường gặp

互 nghĩa là gì?

互 (hù) nghĩa là lẫn nhau.

互 đọc thế nào?

互 đọc là hù (pinyin).

Âm Hán Việt của 互 là gì?

Âm Hán Việt của 互 là "hỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.