屈
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuất, quật, giới
屈 nghĩa là cong, bị oan.
Nghĩa của 屈
qū
KHUẤT- Cong
- Bị oan
Qū
KHUẤTtên riêng- họ Họ Qū
Từ ghép có 屈
Thành ngữ có 屈
- 坚贞不屈 — Trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường
- 不屈不挠 — Không khuất phục
- 屈指可数 — Đếm trên đầu ngón tay
- 首屈一指 — Được xem là số một (thành ngữ); không ai sánh kịp
- 宁死不屈 — Thà chết không chịu khuất phục
- 能屈能伸 — Có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
- 卑躬屈膝 — Cúi đầu khuỵu gối (thành ngữ); nịnh bợ
- 理屈词穷 — Đã trình bày lập luận thiếu sót, không còn gì để nói thêm
- 坚强不屈 — Kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định
- 威武不屈 — Không khuất phục trước sức mạnh
- 屈打成招 — Ép cung bằng tra tấn
- 鸣冤叫屈 — Kêu than thảm thiết
- 卑躬屈节 — Cúi đầu khom lưng
- 屈折语 — Biến đổi hình thái (trong ngữ pháp)
- 屈指一算 — Đếm trên đầu ngón tay
Câu hỏi thường gặp
屈 nghĩa là gì?
屈 (qū, qū) nghĩa là cong, bị oan.
屈 đọc thế nào?
屈 đọc là qū (pinyin).
Âm Hán Việt của 屈 là gì?
Âm Hán Việt của 屈 là "khuất".