弃
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 棄
Bộ thủ: 廾 (củng) · bộ số 55 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: khí
弃 nghĩa là từ bỏ, buông bỏ.
Nghĩa của 弃
qì
KHÍphồn thể 棄- Từ bỏ
- Buông bỏ
- Vứt bỏ
- Ném đi
Từ ghép có 弃
Thành ngữ có 弃
- 背信弃义 — Thất tín và bỏ nghĩa (thành ngữ); phản bội
- 前功尽弃 — Phí hoài toàn bộ nỗ lực trước đó
- 自暴自弃 — Buông thả bản thân trong tuyệt vọng
- 弃暗投明 — Rời bỏ bóng tối tìm đến ánh sáng
- 弃邪归正 — Từ bỏ điều xấu và trở về nẻo chính
- 弃旧图新 — Làm lại cuộc đời
- 故旧不弃 — Không bỏ rơi bạn cũ
- 弃恶从善 — Cải tà quy chính
- 不离不弃 — Luôn bên cạnh (ai đó)
- 偶语弃市 — Lời nói bất cẩn có thể dẫn đến xử tử công khai
- 弃农经商 — Bỏ nông nghiệp để kinh doanh
- 弃约背盟 — Hủy bỏ thỏa thuận
Câu hỏi thường gặp
弃 nghĩa là gì?
弃 (qì) nghĩa là từ bỏ, buông bỏ.
弃 đọc thế nào?
弃 đọc là qì (pinyin).
Âm Hán Việt của 弃 là gì?
Âm Hán Việt của 弃 là "khí".