TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拳

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
quán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYỀN
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱龹手 Mọi âm Hán Việt của chữ: quyền

拳 nghĩa là nắm đấm, đấm bốc.

Nghĩa của 拳

quán

QUYỀN
  1. Nắm đấm
  2. Đấm bốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拳

Đồng nghĩa

Từ ghép có 拳

Thành ngữ có 拳

  • 赤手空拳 — Tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
  • 摩拳擦掌 — Xoa tay dụi nắm đấm
  • 拳打脚踢 — Đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
  • 花拳绣腿 — Hoa mỹ quyền cước
  • 截拳道 — Triệt Quyền Đạo, hay Con Đường Quyền Chặn, một sự kết hợp võ thuật Đông Tây do Lý Tiểu Long 李小龙 (Lǐ Xiǎolóng) sáng lập
  • 拳脚相向 — Đối đầu
  • 饱以老拳 — Đấm liên tục bằng nắm đấm
  • 劈挂拳 — Piguaquan "Quyền Bổ Qua" (Võ thuật Trung Hoa)

Câu ví dụ với 拳

  • 空手赤拳抓野兔并不容易。 Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761273

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

拳 nghĩa là gì?

拳 (quán) nghĩa là nắm đấm, đấm bốc.

拳 đọc thế nào?

拳 đọc là quán (pinyin).

Âm Hán Việt của 拳 là gì?

Âm Hán Việt của 拳 là "quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.