旗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 旂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 方 (phương) · bộ số 70 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: kỳ, tuyền, tinh Lượng từ đi kèm: 面 (miàn)
旗 nghĩa là cờ, quốc kỳ.
Nghĩa của 旗
qí
KỲ- Cờ
- Quốc kỳ
- thời nhà Thanh Người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))
- Đơn vị hành chính ở Nội Mông tương đương với huyện 县 (xiàn)
qí
KỲphồn thể 旂- Cờ
- Biến thể của 旗 (qí)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旗
Đồng nghĩa
Từ ghép có 旗
Thành ngữ có 旗
- 大张旗鼓 — Với khí thế lớn
- 旗帜鲜明 — Thể hiện rõ lập trường
- 旗鼓相当 — Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
- 旗开得胜 — Thắng lợi khi vừa giương cờ (thành ngữ); nghĩa bóng: bắt đầu làm gì và thành công ngay lập tức
- 偃旗息鼓 — Hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng
- 摇旗呐喊 — Vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó
- 重整旗鼓 — Chỉnh đốn cờ trống (thành ngữ); tập hợp lại sau thất bại
- 别树一旗 — Treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc
- 收旗卷伞 — Cuộn cờ và dù
Câu hỏi thường gặp
旗 nghĩa là gì?
旗 (qí) nghĩa là cờ, quốc kỳ.
旗 đọc thế nào?
旗 đọc là qí (pinyin).
Âm Hán Việt của 旗 là gì?
Âm Hán Việt của 旗 là "kỳ".