枕
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chẩm, chấm, trẩm, hà
枕 nghĩa là gối, gối đầu.
Nghĩa của 枕
zhěn
CHẨM- Gối
- Gối đầu
- Dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: zhèn cho nghĩa này)
Từ ghép có 枕
Thành ngữ có 枕
- 高枕无忧 — Ngủ yên bình
- 同床共枕 — Chia sẻ giường
- 枕戈待旦 — Chờ đến bình minh, đầu gối lên ngọn giáo
- 寝苫枕块 — Giường rơm gối đất
- 曲肱而枕 — Dùng cánh tay cong làm gối
- 枕冷衾寒 — Gối lạnh chăn đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống cô đơn lạnh lẽo
- 枕戈寝甲 — Ngủ trên giáp, lấy giáo làm gối
- 枕石漱流 — Sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt)
Câu hỏi thường gặp
枕 nghĩa là gì?
枕 (zhěn) nghĩa là gối, gối đầu.
枕 đọc thế nào?
枕 đọc là zhěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 枕 là gì?
Âm Hán Việt của 枕 là "chẩm".