TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuyên gia tiếng Trung là gì?

"chuyên gia" trong tiếng Trung là 专门 (tính từ), 专家 (danh từ), 高手 (danh từ).

专门 Tính từ

zhuānménHán Việt: CHUYÊN MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia

Xem đầy đủ từ "专门": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

专家 Danh từ

zhuānjiāHán Việt: CHUYÊN GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia; chuyên viên

Xem đầy đủ từ "专家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

高手 Danh từ

gāoshǒuHán Việt: CAO THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia

  • Linux系统的高手都会用命令行。 Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.

Xem đầy đủ từ "高手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

行家 Danh từ

hángjiāHán Việt: HÀNG GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sành sỏi; chuyên gia; kỳ cựu

Xem đầy đủ từ "行家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

内行 Tính từ

nèihángHán Việt: NỘI HÀNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia

Xem đầy đủ từ "内行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

好手 Danh từ

hǎoshǒuHán Việt: HẢO THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia

Xem đầy đủ từ "好手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

能手 Danh từ

néngshǒuHán Việt: NĂNG THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên gia

Xem đầy đủ từ "能手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên gia tiếng Trung là gì?

"chuyên gia" trong tiếng Trung là 专门 (tính từ), 专家 (danh từ), 高手 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.