TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giải quyết tiếng Trung là gì?

"giải quyết" trong tiếng Trung là 解决 (động từ), 处理 (động từ), 对付 (động từ).

解决 Động từ

jiějuéHán Việt: GIẢI QUYẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)

  • 不立即解决,那桩事会马上告吹的。 Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.
  • 这个问题已经完全解决了。 Mọi chuyện đã được giải quyết.

Xem đầy đủ từ "解决": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

处理 Động từ

chǔlǐHán Việt: XỬ LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xử lý; đối phó; giải quyết

Xem đầy đủ từ "处理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

对付 Động từ

duìfuHán Việt: ĐỐI PHÓ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xử lý; đối phó; giải quyết

Xem đầy đủ từ "对付": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

和解 Động từ

héjiěHán Việt: HÒA GIẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết (tranh chấp ngoài tòa)

Xem đầy đủ từ "和解": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

解答 Động từ

jiědáHán Việt: GIẢI ĐÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết (một vấn đề)

Xem đầy đủ từ "解答": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

了结 Động từ

liǎojiéHán Việt: LIỄU KẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết

Xem đầy đủ từ "了结": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải quyết tiếng Trung là gì?

"giải quyết" trong tiếng Trung là 解决 (động từ), 处理 (động từ), 对付 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.