TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

办

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辦

Âm Hán Việt BIỆN
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: biện, bản, bạn, ban

办 nghĩa là làm, quản lý.

Nghĩa của 办

bàn

BIỆNphồn thể 辦
  1. Làm
  2. Quản lý
  3. Xử lý
  4. Tiến hành
  5. Vận hành
  6. Thành lập
  7. Giải quyết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 办

Đồng nghĩa

Từ ghép có 办

Thành ngữ có 办

  • 公事公办 — Làm việc theo cách hoàn toàn nguyên tắc
  • 一手包办 — Tự mình xử lý mọi việc
  • 包办代替 — Tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia
  • 秉公办理 — Làm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng
  • 据情办理 — Xử lý tình huống theo hoàn cảnh

Câu hỏi thường gặp

办 nghĩa là gì?

办 (bàn) nghĩa là làm, quản lý.

办 đọc thế nào?

办 đọc là bàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 办 là gì?

Âm Hán Việt của 办 là "biện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.